MK Media

Custom Audience là gì? Cách tạo và sử dụng hiệu quả trên Facebook

custom audience

Custom audience (Đối tượng tùy chỉnh) là một trong những công cụ remarketing quan trọng giúp doanh nghiệp, chủ shop kinh doanh online, marketer tối ưu hóa chi phí quảng cáo. Tệp đối tượng này cho phép bạn tiếp cận những người đã từng tương tác với thương hiệu qua website, fanpage, Instagram, ứng dụng hoặc danh sách dữ liệu có sẵn. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể gia tăng tỷ lệ chuyển đổi, tận dụng dữ liệu khách hàng tiềm năng và hạn chế tối đa việc lãng phí ngân sách cho các chiến dịch kém hiệu quả. Trong bài viết này, MK Media với hơn 6 năm kinh nghiệm thực chiến trên 100+ dự án thành công sẽ giải mã chi tiết từ khái niệm, cách thức hoạt động, hướng dẫn tạo cho đến kinh nghiệm khai thác tệp Custom audience đạt hiệu quả cao nhất.

Nội dung trang

1. Facebook Custom Audience là gì?

Custom Audience (Đối tượng tùy chỉnh) là một loại đối tượng trong hệ thống quảng cáo Meta, cho phép nhà quảng cáo tạo tệp từ những người đã có điểm chạm với doanh nghiệp, chẳng hạn như truy cập website, tương tác với Facebook hoặc Instagram, sử dụng ứng dụng hay có thông tin trong danh sách khách hàng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tiếp cận lại những người đã biết hoặc từng quan tâm đến thương hiệu thay vì chỉ tập trung vào khách hàng hoàn toàn mới.

Ví dụ, một khách hàng đã xem sản phẩm trên website nhưng chưa mua có thể được đưa vào một Custom Audience để doanh nghiệp tiếp tục chạy quảng cáo phù hợp với giai đoạn cân nhắc của họ. Tương tự, doanh nghiệp có thể tạo tệp từ khách hàng cũ, người đã tương tác với Fanpage hoặc người đã xem video để triển khai những chiến dịch riêng cho từng nhóm.

1.1 Custom Audience dùng để làm gì?

Custom Audience thường được sử dụng để remarketing (tiếp thị lại) và phân nhóm người dùng dựa trên mối quan hệ hoặc hành vi trước đó với doanh nghiệp. Thay vì hiển thị cùng một thông điệp cho mọi người, nhà quảng cáo có thể xây dựng từng nhóm đối tượng và triển khai quảng cáo phù hợp hơn với giai đoạn của họ trong hành trình khách hàng.

Một số mục đích phổ biến của Custom Audience gồm:

  • Remarketing khách truy cập website: Tiếp cận lại những người đã xem website hoặc sản phẩm nhưng chưa chuyển đổi.
  • Tiếp cận người đã tương tác: Nhắm đến những người từng tương tác với Facebook, Instagram, video hoặc các nội dung khác của doanh nghiệp.
  • Khôi phục chuyển đổi bỏ dở: Tiếp cận người đã thực hiện hành động có giá trị, chẳng hạn thêm sản phẩm vào giỏ nhưng chưa hoàn tất mua hàng.
  • Chăm sóc khách hàng hiện tại: Sử dụng dữ liệu khách hàng để triển khai chương trình tri ân, giới thiệu sản phẩm mới, upsell hoặc cross-sell.
  • Hỗ trợ mở rộng khách hàng mới: Một Custom Audience phù hợp có thể được sử dụng làm nguồn để xây dựng Lookalike Audience.

Như vậy, giá trị của Custom Audience không chỉ nằm ở việc “chạy lại quảng cáo”, mà còn ở khả năng phân nhóm đối tượng theo dữ liệu và hành vi, từ đó giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược quảng cáo phù hợp hơn với từng giai đoạn của phễu marketing.

Custom Audience giúp remarketing khách truy cập website, tiếp cận người đã tương tác, khôi phục chuyển đổi bỏ dở và chăm sóc khách hàng hiện tại.
Một số mục đích phổ biến của Custom Audience

1.2 Những nguồn dữ liệu có thể dùng để tạo Custom Audience

Custom Audience có thể được xây dựng từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau. Về cơ bản, doanh nghiệp có thể tận dụng dữ liệu mình sở hữu và dữ liệu tương tác trên các nền tảng của Meta để hình thành các nhóm đối tượng phục vụ quảng cáo.

Nguồn dữ liệu  Có thể tạo tệp từ  Phù hợp với 
Danh sách khách hàng (Customer List)  Email, số điện thoại và các thông tin nhận dạng được hỗ trợ Khách hàng cũ, lead, CRM
Website  Người truy cập website hoặc thực hiện các hành động được ghi nhận Remarketing website, bỏ giỏ hàng
Ứng dụng  Người dùng và các sự kiện được ghi nhận trong ứng dụng Re-engagement người dùng app
Facebook Page  Người đã tương tác với Trang hoặc nội dung Remarketing người quan tâm thương hiệu
Instagram  Người đã tương tác với tài khoản hoặc nội dung Remarketing người dùng Instagram
Video  Người đã xem video theo điều kiện lựa chọn Xây dựng nhóm người có mức độ quan tâm cao hơn
Lead Form và các nguồn tương tác được hỗ trợ  Người đã thực hiện các hành động tương ứng trên Meta Remarketing và nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng

1.3 Custom Audience khác Lookalike Audience như thế nào?

Để phân biệt hai loại đối tượng này, trước tiên cần hiểu Lookalike là gì. Lookalike Audience (Đối tượng tương tự) là nhóm người mới có những đặc điểm tương đồng với tệp nguồn mà doanh nghiệp lựa chọn, trong khi Custom Audience chủ yếu được xây dựng từ những người đã có dữ liệu hoặc điểm chạm phù hợp với doanh nghiệp.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể tạo Custom Audience từ nhóm khách hàng đã mua hàng. Tệp dữ liệu chất lượng này sau đó có thể được sử dụng làm nguồn để xây dựng Lookalike Audience nhằm mở rộng hoạt động tìm kiếm khách hàng mới.

Tiêu chí Custom Audience

(Đối tượng tùy chỉnh)

Lookalike Audience

(Đối tượng tương tự)

Nguồn dữ liệu  Dữ liệu đã có (Khách hàng đã tương tác). Mở rộng dựa trên Custom Audience nguồn (Source Audience).
Nhóm khách hàng  Khách hàng ấm/nóng (Warm/Hot Audience). Khách hàng lạnh (Cold Audience).
Mục tiêu chính Tái tiếp thị (Retargeting), thúc đẩy chuyển đổi. Tìm kiếm khách hàng mới có đặc điểm giống khách hàng tốt nhất của bạn.
Khả năng mở rộng Giới hạn theo quy mô dữ liệu có sẵn của bạn. Không giới hạn, có thể mở rộng quy mô lớn.
Trường hợp phù hợp  Người xem sản phẩm, bỏ giỏ hàng, tương tác Facebook/Instagram, khách hàng cũ Doanh nghiệp muốn tìm thêm người mới tương đồng với nhóm khách hàng có giá trị

2. Custom Audience hoạt động như thế nào?

Custom Audience hoạt động bằng cách sử dụng dữ liệu và tín hiệu tương tác để xác định một nhóm người dùng phù hợp trên hệ sinh thái Meta. Tùy vào nguồn tạo tệp, Meta có thể đối sánh thông tin khách hàng do doanh nghiệp cung cấp hoặc ghi nhận hành vi thông qua các công cụ đo lường như Meta Pixel, SDK và Conversions API.

Có thể hình dung quy trình hoạt động của Custom Audience theo 5 bước: Nguồn dữ liệu → Meta ghi nhận/đối sánh → Tạo Custom Audience → Chọn tệp khi chạy quảng cáo → Meta phân phối quảng cáo

  • Thu thập nguồn dữ liệu: Dữ liệu có thể đến từ danh sách khách hàng, website, ứng dụng hoặc hoạt động tương tác trên Facebook và Instagram.
  • Meta ghi nhận hoặc đối sánh: Tùy nguồn dữ liệu, Meta xác định những tài khoản đáp ứng điều kiện của tệp đối tượng.
  • Tạo Custom Audience: Những người đáp ứng quy tắc đã thiết lập được đưa vào tệp đối tượng tùy chỉnh.
  • Sử dụng trong chiến dịch: Nhà quảng cáo lựa chọn Custom Audience phù hợp ở bước thiết lập đối tượng của chiến dịch.
  • Phân phối quảng cáo: Meta sử dụng tệp cùng các thiết lập và hệ thống phân phối quảng cáo để xác định người phù hợp có thể nhìn thấy quảng cáo.

Bên cạnh đó, với Customer List Meta sử dụng các thông tin nhận dạng được hỗ trợ, chẳng hạn như email hoặc số điện thoại, để tìm sự tương ứng với tài khoản trên nền tảng. Vì không phải mọi dữ liệu đều có thể đối sánh thành công, quy mô Custom Audience thực tế có thể khác số lượng dữ liệu doanh nghiệp cung cấp.

Đối với dữ liệu hành vi trên website hoặc ứng dụng, các công cụ như Meta Pixel, SDK và Conversions API hỗ trợ ghi nhận hoặc truyền những sự kiện cần thiết để Meta xác định người đáp ứng điều kiện của tệp. Cơ chế cụ thể sẽ phụ thuộc vào nguồn Custom Audience mà doanh nghiệp sử dụng.

Quy trình 5 bước Custom Audience trên Facebook từ thu thập nguồn dữ liệu, Meta ghi nhận và đối sánh, tạo tệp đối tượng đến phân phối quảng cáo.
Cơ chế hoạt động của Custom Audience

3. Các loại Custom Audience phổ biến hiện nay

Custom Audience là một công cụ mạnh mẽ giúp đạt được mục tiêu này thông qua việc tái tiếp thị (remarketing) và xây dựng nhóm đối tượng dựa trên dữ liệu sẵn có của Facebook Ads. Dưới đây là bốn loại Custom Audience phổ biến và được ứng dụng rộng rãi nhất:

3.1 Danh sách khách hàng (Customer List)

Customer List Custom Audience được tạo từ dữ liệu khách hàng mà doanh nghiệp đã thu thập, chẳng hạn như email, số điện thoại và các thông tin nhận dạng được Meta hỗ trợ. Sau khi doanh nghiệp tải dữ liệu lên, Meta sẽ thực hiện đối sánh để xác định những tài khoản phù hợp trên nền tảng.

Loại Custom Audience này thường phù hợp với doanh nghiệp đã có dữ liệu CRM, danh sách khách hàng hoặc lead và muốn tiếp cận lại các nhóm này thông qua Facebook Ads. Ví dụ, doanh nghiệp có thể sử dụng tệp để chăm sóc khách hàng cũ, giới thiệu sản phẩm mới hoặc triển khai các chiến dịch upsell và cross-sell.

3.2 Tương tác trên nền tảng (Engagement)

Engagement Custom Audience được tạo từ những người đã tương tác với các nguồn được Meta hỗ trợ, chẳng hạn Facebook Page, Instagram, video hoặc Instant Form. Tùy nguồn lựa chọn, doanh nghiệp có thể phân nhóm người đã xem video, tương tác với nội dung hoặc thực hiện một hành động cụ thể trên nền tảng. Nhóm này phù hợp cho các chiến dịch tiếp cận lại những người đã thể hiện sự quan tâm nhưng chưa nhất thiết truy cập website hoặc chuyển đổi.

Minh họa Custom Audience Facebook sử dụng dữ liệu từ Facebook, Instagram, video và khách hàng để tạo nhóm đối tượng phục vụ quảng cáo.
Engagement Custom Audience được tạo từ những người đã tương tác với các nguồn được Meta hỗ trợ

3.3 Lưu lượng truy cập Website (Website Traffic)

Website Custom Audience cho phép doanh nghiệp tạo tệp từ những người đã truy cập hoặc thực hiện các hành động nhất định trên website. Để ghi nhận các sự kiện phù hợp, doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống đo lường của Meta, trong đó Facebook Pixel (Meta Pixel) là một thành phần thường được sử dụng.

Tùy vào dữ liệu được ghi nhận, nhà quảng cáo có thể xây dựng các nhóm như người đã truy cập website, người đã xem một trang hoặc sản phẩm cụ thể, người đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng hoặc người đã thực hiện một sự kiện chuyển đổi nhất định. Nhờ khả năng phân nhóm theo hành vi, Website Custom Audience đặc biệt hữu ích cho các chiến dịch remarketing theo từng giai đoạn trong hành trình mua hàng.

3.4 Hoạt động trên ứng dụng di động (Mobile App Activity)

Đối với các doanh nghiệp sở hữu ứng dụng di động, việc tạo Custom Audience dựa trên hoạt động trong ứng dụng là yếu tố then chốt để thúc đẩy người dùng tương tác lại (re-engagement). Tương tự như Website Traffic, bạn cần tích hợp bộ công cụ theo dõi (SDK) của nền tảng quảng cáo vào ứng dụng để ghi nhận các sự kiện quan trọng.

Những sự kiện này có thể bao gồm: mở ứng dụng, hoàn thành cấp độ, mua hàng trong ứng dụng hoặc đăng ký dùng thử. Việc nhắm mục tiêu những người dùng đã cài đặt ứng dụng nhưng ít hoạt động hoặc những người đã dùng thử nhưng chưa mua hàng là chiến lược hiệu quả để giảm tỷ lệ rời bỏ và tối ưu hóa giá trị vòng đời khách hàng của ứng dụng.

Minh họa tạo Custom Audience từ hoạt động trên ứng dụng bằng SDK, phân nhóm người dùng theo hành vi để remarketing và tăng chuyển đổi.
Tạo Custom Audience dựa trên hoạt động trong ứng dụng là yếu tố then chốt để thúc đẩy người dùng tương tác lại

4. Khi nào nên sử dụng Custom Audience?

Custom Audience phù hợp khi doanh nghiệp muốn tiếp cận một nhóm người đã có điểm chạm hoặc mối quan hệ phù hợp với thương hiệu, thay vì chỉ tập trung tìm kiếm khách hàng hoàn toàn mới. Tùy hành vi và nguồn dữ liệu đang có, doanh nghiệp có thể sử dụng Custom Audience trong những trường hợp sau:

  • Remarketing người đã truy cập website: Khi triển khai remarketing Facebook Ads, doanh nghiệp có thể sử dụng Custom Audience để tiếp cận lại những người đã truy cập website, xem sản phẩm hoặc dịch vụ nhưng chưa thực hiện hành động chuyển đổi mong muốn.
  • Tiếp cận người đã thêm sản phẩm vào giỏ nhưng chưa mua: Tạo tệp từ nhóm AddToCart nhưng chưa Purchase để triển khai quảng cáo nhắc lại sản phẩm, ưu đãi hoặc thông tin hỗ trợ quyết định mua hàng.
  • Remarketing người đã tương tác trên Facebook hoặc Instagram: Tiếp cận những người từng xem video, tương tác với Facebook Page, Instagram hoặc các nội dung được Meta hỗ trợ nhưng chưa chuyển đổi.
  • Tiếp cận khách hàng hoặc lead có sẵn: Sử dụng dữ liệu khách hàng phù hợp để triển khai các chiến dịch chăm sóc, giới thiệu sản phẩm mới, tri ân khách hàng, upsell hoặc cross-sell.
  • Tái tương tác người dùng ứng dụng: Tiếp cận những người đã sử dụng ứng dụng nhưng lâu không quay lại hoặc đã thực hiện một hành động nhất định nhưng chưa hoàn tất chuyển đổi.
Custom Audience Facebook với 5 ứng dụng gồm remarketing khách truy cập website, giỏ hàng bỏ dở, người tương tác, khách hàng cũ và người dùng ứng dụng.
Khi nào nên sử dụng Custom Audience

5. Cách tạo Custom Audience trên Facebook 

Để tạo Custom Audience Meta Ads, bạn truy cập khu vực Đối tượng (Audiences) trong hệ thống quảng cáo Meta, chọn tạo Custom Audience (Đối tượng tùy chỉnh) và lựa chọn nguồn dữ liệu phù hợp. Các tùy chọn và tên gọi trong giao diện có thể thay đổi theo từng tài khoản hoặc thời điểm Meta cập nhật. Dưới đây là cách thiết lập với một số nguồn Custom Audience phổ biến.

5.1 Tạo Custom Audience từ danh sách khách hàng

Để tạo tệp từ danh sách khách hàng, bạn thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Chuẩn bị danh sách khách hàng với các thông tin nhận dạng được Meta hỗ trợ, chẳng hạn như email hoặc số điện thoại.
  • Bước 2: Trong Audiences, chọn tạo “Custom Audience” và chọn nguồn “Customer List” (Danh sách khách hàng).
  • Bước 3: Tải tệp dữ liệu lên theo định dạng và yêu cầu mà Meta hỗ trợ.
  • Bước 4: Kiểm tra và ánh xạ các trường dữ liệu để Meta có thể thực hiện quá trình đối sánh.
  • Bước 5: Đặt tên dễ nhận biết và hoàn tất quá trình tạo Audience.

Nên chuẩn hóa dữ liệu trước khi tải lên vì chất lượng thông tin đầu vào có thể ảnh hưởng đến khả năng đối sánh của tệp.

Hướng dẫn 5 bước tạo Custom Audience từ danh sách khách hàng trên Facebook Ads, từ chuẩn bị dữ liệu, tải file đến tạo tệp đối tượng.
Cách tạo Custom Audience từ danh sách khách hàng

5.2 Tạo Custom Audience từ khách truy cập Website

Trước khi tạo Website Custom Audience, hãy đảm bảo hệ thống đo lường của Meta trên website đã được thiết lập và ghi nhận những sự kiện cần thiết.

Các bước cơ bản gồm:

  • Bước 1: Chọn “Website” làm nguồn Custom Audience.
  • Bước 2: Chọn nguồn dữ liệu hoặc dataset phù hợp.
  • Bước 3: Thiết lập điều kiện đối tượng, chẳng hạn người truy cập website, truy cập URL cụ thể hoặc thực hiện một sự kiện nhất định.
  • Bước 4: Chọn khoảng thời gian lưu giữ phù hợp với mục tiêu remarketing và tùy chọn Meta cung cấp.
  • Bước 5: Đặt tên và tạo Audience.

Ví dụ, một website bán hàng có thể tạo riêng tệp người đã xem sản phẩm hoặc người AddToCart nhưng chưa Purchase để phục vụ các chiến dịch phía sau.

Hướng dẫn tạo Custom Audience từ khách truy cập Website trên Meta Ads qua 5 bước thiết lập đối tượng tùy chỉnh.
Cách tạo Custom Audience từ khách truy cập Website

5.3 Tạo Custom Audience từ hoạt động trên ứng dụng

Nếu doanh nghiệp có ứng dụng và đã thiết lập việc ghi nhận các sự kiện cần thiết, bạn có thể tạo Custom Audience dựa trên hành vi trong app.

  • Bước 1: Chọn nguồn liên quan đến “Hoạt động trên ứng dụng” (App Activity).
  • Bước 2: Chọn ứng dụng hoặc nguồn dữ liệu phù hợp.
  • Bước 3: Xác định sự kiện hoặc hành vi muốn sử dụng để tạo tệp.
  • Bước 4: Thiết lập các điều kiện và khoảng thời gian phù hợp nếu giao diện cung cấp.
  • Bước 5: Đặt tên và hoàn tất tạo Audience.
Minh họa 5 bước tạo Custom Audience trên Meta Ads, từ chọn nguồn dữ liệu, thiết lập đối tượng đến hoàn tất tệp khách hàng mục tiêu.
Cách tạo Custom Audience từ ứng dụng trên di động

5.4 Tạo Custom Audience từ tương tác 

Với Engagement Custom Audience, doanh nghiệp có thể tạo tệp trực tiếp từ những người đã tương tác với các nguồn được Meta hỗ trợ.

Quy trình cơ bản:

  • Bước 1: Chọn nguồn tương tác phù hợp, chẳng hạn Facebook Page, Instagram Account hoặc Video.
  • Bước 2: Chọn tài khoản, Trang hoặc nội dung tương ứng.
  • Bước 3: Xác định hành động của người dùng muốn đưa vào Audience.
  • Bước 4: Thiết lập khoảng thời gian lưu giữ theo tùy chọn được Meta cung cấp.
  • Bước 5: Đặt tên và tạo Custom Audience.

Ví dụ, với Video Custom Audience, bạn có thể phân nhóm người xem theo mức độ tương tác mà Meta hỗ trợ, từ đó tạo các tệp riêng thay vì gộp toàn bộ người xem vào cùng một Audience.

Sau khi tạo, nên sử dụng quy tắc đặt tên thống nhất theo nguồn – hành vi – thời gian, ví dụ: Website – AddToCart – 30D hoặc Instagram – Engagement – 30D. Cách này giúp dễ nhận biết và quản lý nhiều Custom Audience khi tài khoản quảng cáo ngày càng có nhiều tệp.

Quy trình tạo Custom Audience trên Facebook từ nguồn tương tác, thiết lập điều kiện đối tượng và thời gian lưu giữ.
Cách tạo Custom Audience từ tương tác

6. Cách sử dụng Custom Audience hiệu quả 

Để sử dụng Facebook Ad Custom Audience hiệu quả, doanh nghiệp không nên gom tất cả người đã tương tác vào cùng một tệp. Thay vào đó, hãy phân nhóm theo mức độ quan tâm, thời gian và hành vi để lựa chọn thông điệp quảng cáo phù hợp với từng giai đoạn trong hành trình khách hàng.

6.1 Chia tệp theo mức độ nóng của khách hàng 

Không phải mọi người trong Custom Audience đều có mức độ quan tâm và khả năng chuyển đổi giống nhau. Doanh nghiệp có thể chia tệp thành ba nhóm chính:

  • Warm Audience (Tệp ấm): Người đã có điểm chạm với thương hiệu như xem video, tương tác Facebook/Instagram hoặc truy cập website nhưng chưa thể hiện ý định mua rõ ràng.
  • Hot Audience (Tệp nóng): Người có tín hiệu chuyển đổi mạnh hơn như xem trang sản phẩm, thêm vào giỏ hàng hoặc bắt đầu thanh toán nhưng chưa hoàn tất.
  • Existing Customers (Khách hàng hiện hữu): Khách hàng đã mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ, phù hợp với các chiến dịch mua lại, chăm sóc khách hàng, upsell và cross-sell.

Việc phân tách theo mức độ “nóng” giúp doanh nghiệp tránh sử dụng cùng một thông điệp cho người mới quan tâm và người đã ở gần bước chuyển đổi.

Phân loại Custom Audience theo mức độ nóng của khách hàng gồm Warm Audience, Hot Audience và Existing Customers dựa trên hành vi tương tác và chuyển đổi.
Chia tệp theo mức độ nóng của khách hàng

6.2 Chia tệp theo khoảng thời gian 

Ngoài hành vi, thời gian kể từ lần tương tác gần nhất cũng là yếu tố nên cân nhắc khi xây dựng Custom Audience. Người vừa xem sản phẩm thường có mức độ quan tâm khác với người đã truy cập website từ vài tháng trước.

Có thể tham khảo cách phân chia sau:

Khoảng thời gian  Nhóm phù hợp  Cách sử dụng tham khảo 
7 ngày  Người vừa tương tác hoặc có hành vi gần chuyển đổi Remarketing nhóm có ý định cao
30 ngày  Người tương tác trong thời gian gần Tệp remarketing chính
90 ngày  Người đã biết đến thương hiệu nhưng chưa chuyển đổi Nuôi dưỡng hoặc tái kích hoạt
180 ngày  Người có tương tác xa hơn trong quá khứ Mở rộng tệp khi dữ liệu ngắn hạn còn hạn chế

Lưu ý: Các mốc trên mang tính tham khảo, không phải công thức áp dụng cho mọi chiến dịch. Khoảng thời gian phù hợp còn phụ thuộc vào chu kỳ mua hàng, lượng dữ liệu và hành vi khách hàng của từng doanh nghiệp.

6.3 Loại trừ khách hàng đã chuyển đổi

Một cách quan trọng để tối ưu Custom Audience là loại trừ những người không còn phù hợp với mục tiêu của chiến dịch. Điều này giúp hạn chế việc tiếp tục hiển thị quảng cáo chuyển đổi cho người đã hoàn thành hành động mong muốn.

Ví dụ, với chiến dịch remarketing giỏ hàng: Include: AddToCart → Exclude: Purchase

Khi đó, quảng cáo tập trung vào người đã thêm sản phẩm vào giỏ nhưng chưa mua, thay vì tiếp tục nhắc mua với khách hàng đã hoàn tất giao dịch. Tương tự, doanh nghiệp có thể loại trừ khách hàng hiện tại khỏi chiến dịch tìm khách hàng mới và đưa họ vào các tệp riêng dành cho mua lại, upsell hoặc cross-sell.

Minh họa Custom Audience Facebook giúp nhắm mục tiêu khách hàng tiềm năng và loại trừ người đã chuyển đổi khỏi chiến dịch quảng cáo.
Loại trừ những người không còn phù hợp với mục tiêu của chiến dịch

6.4 Cá nhân hóa quảng cáo theo hành vi

Không nên sử dụng cùng một thông điệp cho toàn bộ Custom Audience. Nội dung quảng cáo cần phù hợp với hành vi trước đó của từng nhóm người dùng.

  • Người xem sản phẩm: Cung cấp thêm lợi ích, thông tin hoặc bằng chứng hỗ trợ quyết định mua.
  • Người bỏ giỏ hàng: Nhắc lại sản phẩm và khuyến khích hoàn tất giao dịch.
  • Người xem video hoặc tương tác nội dung: Tiếp tục cung cấp nội dung giúp họ hiểu rõ hơn về thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Khách hàng đã mua: Ưu tiên mua lại, sản phẩm bổ sung, upsell, cross-sell hoặc chương trình khách hàng thân thiết.

Nguyên tắc là hành vi càng gần chuyển đổi, thông điệp càng nên tập trung vào việc hỗ trợ khách hàng hoàn tất quyết định.

6.5 Kết hợp Custom Audience với Lookalike Audience

Custom Audience và Lookalike Audience có thể được kết hợp để hỗ trợ cả tìm kiếm khách hàng mới và remarketing. Doanh nghiệp có thể sử dụng một Custom Audience phù hợp làm nguồn cho Lookalike Audience để mở rộng sang những người mới có đặc điểm tương đồng, sau đó tiếp tục xây dựng Custom Audience khi họ tạo ra các điểm chạm với thương hiệu.

Có thể hình dung theo phễu: Cold Audience → Warm Audience → Hot Audience → Customer. Trong đó, Lookalike Audience hỗ trợ mở rộng nhóm khách hàng mới, còn Custom Audience giúp phân nhóm và tiếp cận lại những người đã tạo ra các tín hiệu phù hợp trong hành trình chuyển đổi.

Ngoài ra, khi lựa chọn tệp nguồn, nên ưu tiên chất lượng và mức độ liên quan đến mục tiêu kinh doanh thay vì chỉ chọn Audience có quy mô lớn nhất. Ví dụ, nếu mục tiêu là tìm thêm khách hàng mới, tệp người đã mua hàng có thể là nguồn đáng cân nhắc hơn một tệp tương tác chung.

Minh họa phễu khách hàng kết hợp Lookalike Audience và Custom Audience từ Cold Audience, Warm Audience, Hot Audience đến Customer.
Custom Audience và Lookalike Audience có thể được kết hợp để hỗ trợ cả tìm kiếm khách hàng mới và remarketing

7. Những lỗi thường gặp khi sử dụng Custom Audience 

Dù đã tạo đúng Custom Audience, hiệu quả quảng cáo vẫn có thể bị ảnh hưởng nếu tệp quá nhỏ, dữ liệu thiếu chính xác hoặc cách phân nhóm chưa phù hợp. Dưới đây là 8 lỗi thường gặp khi sử dụng Custom Audience và cách khắc phục để hạn chế lãng phí ngân sách

7.1 Audience Size quá nhỏ

Custom Audience quá nhỏ có thể khiến khả năng tiếp cận và phân phối quảng cáo bị hạn chế. Nguyên nhân thường đến từ lượng dữ liệu ban đầu thấp, khoảng thời gian tạo tệp quá ngắn hoặc điều kiện phân nhóm quá chi tiết.

Cách khắc phục: Cân nhắc mở rộng khoảng thời gian lưu giữ, giảm bớt điều kiện không cần thiết hoặc kết hợp các nhóm có cùng mục đích khi phù hợp. Tuy nhiên, không nên mở rộng tệp chỉ để tăng quy mô nếu điều đó làm giảm mức độ liên quan của đối tượng.

7.2 Customer List có tỷ lệ đối sánh thấp 

Khi tạo Custom Audience từ Customer List, không phải mọi thông tin doanh nghiệp tải lên đều có thể được Meta đối sánh với tài khoản người dùng. Dữ liệu thiếu, sai định dạng hoặc không tương ứng với thông tin người dùng sử dụng trên Meta có thể làm giảm khả năng đối sánh.

Cách khắc phục: Kiểm tra và chuẩn hóa email, số điện thoại cùng các trường nhận dạng được Meta hỗ trợ trước khi tải lên. Dữ liệu CRM cũng nên được cập nhật thường xuyên để hạn chế thông tin cũ hoặc không còn chính xác.

Minh họa Customer List có tỷ lệ đối sánh thấp trên Meta do thiếu thông tin, sai định dạng hoặc dữ liệu khách hàng không khớp với tài khoản.
Customer List có tỷ lệ đối sánh thấp

7.3 Meta Pixel hoặc CAPI ghi nhận thiếu dữ liệu 

Website Custom Audience có thể không đầy đủ nếu Meta Pixel hoặc Conversions API (CAPI) ghi nhận thiếu, sai sự kiện hoặc được thiết lập chưa phù hợp. Điều này đặc biệt đáng chú ý với các sự kiện quan trọng như ViewContent, AddToCart và Purchase.

Cách khắc phục: Kiểm tra các sự kiện cần thiết, thông số truyền về và chất lượng dữ liệu trước khi sử dụng tệp cho remarketing. Nếu Pixel và CAPI cùng ghi nhận một hành động, cần kiểm tra cơ chế xử lý trùng lặp sự kiện.

7.4 Không loại trừ người đã mua hàng

Nếu không thiết lập điều kiện loại trừ phù hợp, quảng cáo remarketing có thể tiếp tục hiển thị thông điệp mua hàng cho những người đã hoàn tất giao dịch. Điều này dễ gây lãng phí lượt hiển thị và tạo trải nghiệm quảng cáo không phù hợp.

Cách khắc phục: Loại trừ nhóm Purchase hoặc nhóm đã chuyển đổi khỏi chiến dịch remarketing tương ứng. Khách hàng hiện tại có thể được tách sang tệp riêng dành cho mua lại, chăm sóc khách hàng, upsell hoặc cross-sell.

7.5 Chọn khoảng thời gian lưu giữ không phù hợp

Khoảng thời gian quá ngắn có thể khiến Custom Audience thiếu dữ liệu, trong khi khoảng thời gian quá dài có thể chứa nhiều người đã giảm mức độ quan tâm đến sản phẩm hoặc thương hiệu.

Cách khắc phục: Điều chỉnh khoảng thời gian dựa trên chu kỳ mua hàng, lượng dữ liệu và hành vi thực tế của khách hàng. Không nên mặc định một retention window cho tất cả sản phẩm và chiến dịch.

Minh họa lựa chọn khoảng thời gian lưu giữ Custom Audience, quá ngắn gây thiếu dữ liệu và quá dài khiến người dùng giảm mức độ quan tâm.
Chọn khoảng thời gian lưu giữ không phù hợp

7.6 Tệp đối tượng chồng chéo

Audience overlap xảy ra khi nhiều Custom Audience chứa những nhóm người giống hoặc gần giống nhau. Nếu cấu trúc tệp quá phức tạp, nhà quảng cáo cũng khó xác định nhóm nào thực sự mang lại kết quả tốt.

Cách khắc phục: Phân chia Audience theo hành vi, mức độ quan tâm hoặc giai đoạn trong hành trình khách hàng. Đồng thời, sử dụng điều kiện loại trừ khi cần để hạn chế sự chồng chéo giữa các nhóm có mục tiêu khác nhau.

7.7 Remarketing quá lâu khiến Frequency tăng cao

Khi liên tục phân phối quảng cáo đến một Custom Audience nhỏ, cùng một người có thể nhìn thấy quảng cáo nhiều lần. Nếu Frequency tăng trong khi CTR, CPA hoặc kết quả chuyển đổi xấu đi, tệp có thể đang bị khai thác quá mức hoặc creative đã mất sức hút.

Cách khắc phục: Theo dõi Frequency cùng các chỉ số hiệu suất khác thay vì đánh giá riêng lẻ. Khi xuất hiện dấu hiệu quảng cáo bão hòa, có thể làm mới creative, điều chỉnh thông điệp hoặc xem lại phạm vi và thời gian remarketing.

7.8 Không tuân thủ chính sách và quyền riêng tư dữ liệu

Custom Audience, đặc biệt là Customer List, liên quan đến việc sử dụng dữ liệu khách hàng. Việc thu thập hoặc sử dụng dữ liệu không phù hợp có thể tạo ra rủi ro về quyền riêng tư và vi phạm các điều khoản áp dụng.

Cách khắc phục: Doanh nghiệp cần đảm bảo có quyền sử dụng dữ liệu cho mục đích quảng cáo, minh bạch về cách thu thập và xử lý thông tin, đồng thời tuân thủ các điều khoản Custom Audience của Meta và quy định về bảo vệ dữ liệu áp dụng tại thị trường hoạt động.

Minh họa bảo mật dữ liệu khách hàng khi sử dụng Custom Audience trên Facebook, với biểu tượng khiên, ổ khóa và cảnh báo quyền riêng tư.
Không tuân thủ chính sách và quyền riêng tư dữ liệu

8. Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thiết lập và sử dụng Custom Audience trong Facebook Ads.

8.1 Custom Audience có phải Remarketing không? 

Không. Custom Audience là tệp đối tượng, còn Remarketing là chiến lược tiếp thị lại những người đã có điểm chạm với doanh nghiệp. Custom Audience có thể được sử dụng để xác định nhóm người cần tiếp cận, còn Remarketing là cách doanh nghiệp sử dụng tệp đó để triển khai quảng cáo phù hợp.

8.2 Có thể tạo Custom Audience bằng số điện thoại không? 

Có. Doanh nghiệp có thể sử dụng Customer List chứa số điện thoại và các thông tin nhận dạng được Meta hỗ trợ để tạo Custom Audience. Meta sẽ thực hiện quá trình đối sánh dữ liệu với tài khoản trên nền tảng, vì vậy không phải mọi số điện thoại trong danh sách đều chắc chắn được đối sánh thành công.

Doanh nghiệp cũng cần đảm bảo có quyền sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích quảng cáo và tuân thủ các chính sách, quy định về quyền riêng tư có liên quan.

8.3 Có cần Meta Pixel để tạo Custom Audience không? 

Không phải mọi Custom Audience đều cần Meta Pixel. Pixel thường liên quan đến việc ghi nhận hành vi trên website để xây dựng Website Custom Audience. Nếu tạo Custom Audience từ Customer List hoặc các nguồn tương tác được Meta hỗ trợ trên Facebook và Instagram, doanh nghiệp không nhất thiết phải cài Meta Pixel chỉ để tạo những tệp này.

Minh họa sự khác biệt giữa Website Custom Audience sử dụng Meta Pixel và Custom Audience từ danh sách khách hàng, email, số điện thoại hoặc tương tác Facebook, Instagram.
Không phải mọi Custom Audience đều cần Meta Pixel

8.4 Custom Audience có tự động cập nhật không?

Điều này phụ thuộc vào nguồn dữ liệu được sử dụng để tạo Custom Audience. Các tệp dựa trên những nguồn được Meta ghi nhận liên tục, chẳng hạn hoạt động website, ứng dụng hoặc tương tác trên nền tảng, có thể thay đổi khi người dùng đáp ứng hoặc không còn đáp ứng các điều kiện đã thiết lập. Với Customer List được tải lên thủ công, doanh nghiệp cần quản lý và cập nhật dữ liệu khi danh sách khách hàng thay đổi.

8.5 Nên đặt thời gian lưu giữ Custom Audience bao lâu? 

Không có một khoảng thời gian phù hợp cho mọi Custom Audience. Hãy lựa chọn dựa trên chu kỳ mua hàng, mức độ gần với chuyển đổi và quy mô dữ liệu. Nhóm có ý định cao thường ưu tiên khoảng thời gian gần hơn, trong khi sản phẩm có chu kỳ cân nhắc dài có thể cần tệp rộng hơn.

8.6 Có thể loại trừ Custom Audience khi chạy quảng cáo không?

Có. Nhà quảng cáo có thể loại trừ Custom Audience để hạn chế phân phối quảng cáo đến những nhóm không phù hợp với mục tiêu chiến dịch khi các tùy chọn thiết lập quảng cáo cho phép. Việc sử dụng điều kiện loại trừ hợp lý giúp các nhóm đối tượng rõ ràng hơn và hạn chế phân phối quảng cáo đến những người không còn phù hợp với mục tiêu hiện tại.

Minh họa loại trừ Custom Audience khi chạy quảng cáo Facebook, giúp nhắm đúng đối tượng và tránh phân phối quảng cáo đến nhóm khách hàng không phù hợp.
Có thể loại trừ Custom Audience để hạn chế phân phối quảng cáo đến những nhóm không phù hợp với mục tiêu chiến dịch

Tóm lại, Custom Audience giúp doanh nghiệp tận dụng dữ liệu sẵn có để phân nhóm khách hàng, triển khai remarketing và thúc đẩy chuyển đổi hiệu quả hơn. Tùy từng giai đoạn của phễu, doanh nghiệp có thể kết hợp Custom Audience với Meta Pixel, Conversions API và Lookalike Audience để cải thiện dữ liệu, tiếp cận lại khách hàng tiềm năng và mở rộng tệp khách hàng mới.

Nếu bạn cần xây dựng Custom Audience và tối ưu chiến dịch bài bản, dịch vụ quảng cáo Facebook của MK Media hỗ trợ từ thiết lập tệp đối tượng, theo dõi dữ liệu đến quản lý và tối ưu quảng cáo theo mục tiêu kinh doanh. Liên hệ MK Media để được tư vấn giải pháp phù hợp với ngân sách và nhu cầu của doanh nghiệp.

Giải pháp bứt phá cùng MK Media:

  • Nếu bạn đang muốn tối ưu ngân sách để chiến dịch quảng cáo tiếp cận đúng khách hàng tiềm năng nhất, hãy tham khảo bài viết hướng dẫn cách target đối tượng facebook hiệu quả.
  • Nếu bạn sở hữu cửa hàng vật lý và muốn gia tăng doanh số bằng cách thu hút người dùng trong khu vực lân cận, hãy tham khảo giải pháp chạy quảng cáo facebook theo bán kính.
  • Nếu bạn đã có sẵn danh sách tệp dữ liệu khách hàng chất lượng và muốn tiếp thị lại một cách chính xác, hãy tham khảo ngay phương pháp target bằng số điện thoại.
ceo vo trong hung

CEO MK Media

Võ Trọng Hưng

Võ Trọng Hưng là một chuyên gia về marketing online và ứng dụng AI, với hơn 6 năm kinh nghiệm thực chiến. Với vai trò là Founder và CEO của MK Media, ông đã dẫn dắt thành công hơn 100 dự án, quản lý ngân sách quảng cáo lên đến hàng trăm tỷ đồng. Các chiến lược của ông đã giúp các doanh nghiệp SME đạt mức tăng trưởng doanh thu trung bình 30% chỉ sau 3 tháng, tối ưu chi phí quảng cáo đến 20% và đạt ROI trung bình 200%.

Ông thành lập MK Media với sứ mệnh rõ ràng: đồng hành cùng các doanh nghiệp SME, cung cấp các giải pháp marketing chuyên nghiệp dựa trên dữ liệu để mang lại hiệu quả cụ thể và tăng trưởng bền vững.

Tìm hiểu thêm

Bình luận

Bài viết liên quan

Cart